Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nữ Elizabethdanh từ riêngA diminutive of the female given name Elizabeth.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Betsy bugdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Bess bug |
| Betsy beetledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Bess bug |
| heavens to Betsythán từ | thán từ | Tốt duyên dáng; trời tốt |
| for the love of Betsythán từ | thán từ | Vì tình yêu của Chúa |
Họ từ (word family)
cùng gốc BetsyVí dụ
- !