Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
betray someone's trust
Nghĩa chính
1
Phản bội lòng tin của ai
Xuất hiện ở từ khác
trust
kết hợp
phản bội lòng tin của ai
AI
1
Phản bội lòng tin của ai
1
Phản bội lòng tin của ai
1
Phản bội lòng tin của ai