Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beta globulin
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
iː
t
ə
ˈ
ɡ
l
ɒ
b
j
ʊ
l
ɪ
n
/
US
/ˈ
b
eɪ
t
ə
ˈ
ɡ
l
ɑ
b
j
ə
l
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Các nhóm protein hình cầu cụ thể
danh từ
Any of a particular group of globular proteins
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beta globulin
Dạng gốc
(base form)
beta globulin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các nhóm protein hình cầu cụ thể
1
Các nhóm protein hình cầu cụ thể
1
Các nhóm protein hình cầu cụ thể