Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beta error
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
iː
t
ə
ˈɛɹ
ə
/
US
/ˈ
b
eɪ
t
ə
ˈɛɹ
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Lỗi loại II
danh từ
type II error
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beta error
Dạng gốc
(base form)
beta error
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lỗi loại II
1
Lỗi loại II
1
Lỗi loại II