Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beta emitter
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
iː
t
ə
ˈ
ə
m
ɪ
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Chất phóng xạ phát ra hạt beta
danh từ
A radioactive substance emitting beta particles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beta emitter
Dạng gốc
(base form)
beta emitter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chất phóng xạ phát ra hạt beta
1
Chất phóng xạ phát ra hạt beta
1
Chất phóng xạ phát ra hạt beta