Dịch

bet on a certainty

cụm từ (phrase)
US/ˈbɛt ɑn ə ˈsɝtn̩ti/

Nghĩa chính

  1. Chắc ăn rồi mới đánh cược; đánh cược nắm chắc phần thắngcụm từ

AI