Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bestness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tốt nhất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being the best.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
worstness
Nguồn gốc
(etymology)
best
+
-ness
AI
1
Tính tốt nhất
1
Tính tốt nhất
1
Tính tốt nhất