Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
best maid
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɛ
s
t
ˈ
m
eɪ
d
/
US
/ˈ
b
ɛ
s
t
ˈ
m
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Phù dâu
danh từ
A bridesmaid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
best maid
Dạng gốc
(base form)
best maid
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
best man
AI
1
Phù dâu
1
Phù dâu
1
Phù dâu