Dịch

best bitter

danh từ (noun)
UK/ˈbɛst ˈbɪt.ə/US/ˈbɛst ˈbɪ.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Loại bia đắng có nồng độ từ 4,2% đến 4,7% ABVdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bitter ale of a strength between 4.2% and 4.7% ABV.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. best bitterDạng gốc (base form)
  2. best bittersSố nhiều (plural)

AI