Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beshow
danh từ
(noun)
/
b
ɪ
ˈ
ʃ
əʊ
/
Nghĩa chính
1
Loài cá thực phẩm lớn (Anoplopoma fimbria) ở bờ biển phía bắc Thái Bình Dương; cá nến hoặc cá sable
danh từ
A large food fish (Anoplopoma fimbria) of the north Pacific coast; the candlefish or sablefish.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Makah
bishowk
AI
1
cá nến hoặc cá sable
1
cá nến hoặc cá sable
1
cá nến hoặc cá sable