Dịch

besetment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bị bao vâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being beset.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. besetmentDạng gốc (base form)
  2. besetmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI