Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
berylliferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa hoặc tạo ra berili
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing or yielding beryllium.
Nguồn gốc
(etymology)
beryllium
+
-ferous
AI
1
Chứa hoặc tạo ra berili
1
Chứa hoặc tạo ra berili
1
Chứa hoặc tạo ra berili