Dịch

berserker

danh từ (noun)
UK/bəˈzɜːkə/US/ˈbɚˌsɚkɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chiến binh Bắc Âu cố tình chiến đấu trong trạng thái điên cuồng như bị thôi miên; một cơn điên loạndanh từA Norse warrior who purportedly fought in a trance-like frenzy; a berserk.
  2. Người chiến đấu như thể điên cuồng, như một kẻ điên cuồngdanh từOne who fights as if frenzied, like a berserker.
  3. Loại tàu thăm dò von Neumann có nhiệm vụ tiêu diệt các dạng sống ngoài hành tinhdanh từA type of von Neumann probe whose mission is to exterminate alien lifeforms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. berserkerDạng gốc (base form)
  2. berserkersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

berserker hypothesisdanh từ riêngMệnh đề cho rằng nhân loại chưa phát hiện ra sự sống thông minh ngoài hành tinh vì các nền văn minh mới nổi đã bị phá hủy một cách có hệ thống bởi các tàu thăm dò von Neumann có khả năng tự tái tạo và gây chết người do một loài tiên tiến trước đó phóng ra

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bắc Âu cổberserkr“Norse warrior who fights with frenzy”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*bʰerH-“brown”

Cùng gốc (doublet)berserk

AI