Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đức hoặc tiếng Yiddishdanh từ riêngA surname from German or Yiddish.
- Phiên âm của họ tiếng Nga Бернштейн (Bernštejn)danh từ riêngA transliteration of the Russian surname Бернштейн (Bernštejn).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BernsteinDạng gốc (base form)
- BernsteinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bernstein basis polynomialdanh từ | danh từ | Các đa thức có dạng b_i,n(t)=n hãy chọn itⁱ(1-t)ⁿ⁻ⁱ!!, là số hạng iᵗʰ của khai triển nhị thức của (t+(1-t))ⁿ! |
Họ từ (word family)
cùng gốc BernsteinVí dụ
- . . . , , .