Dịch

bergfried

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tháp phòng thủ cao thường thấy trong các lâu đài thời trung cổ ở các quốc gia chịu ảnh hưởng của Đứcdanh từA tall defensive tower typically found in medieval castles in German-influenced countries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bergfriedDạng gốc (base form)
  2. bergfriedsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcBergfried

Cùng gốc (doublet)belfry

Ví dụ

  • 1100, ( ), , , .

AI