Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bequeather
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người để lại di chúc
danh từ
One who bequeaths.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bequeather
Dạng gốc
(base form)
bequeather
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bequeath
+
-er
AI
1
Người để lại di chúc
1
Người để lại di chúc
1
Người để lại di chúc