Dịch

benzyloxy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gốc hóa trị một C₆H₅-CH₂-O- có nguồn gốc từ rượu benzyldanh từkhông đếm được (uncountable)The univalent radical C₆H₅-CH₂-O- derived from benzyl alcohol

Nguồn gốc (etymology)

AI