Dịch

benzoanthracene

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với benzanthracenedanh từSynonym of benzanthracene.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. benzoanthraceneDạng gốc (base form)
  2. benzoanthracenesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI