Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Họ người Anhdanh từ riêngAn English habitational surname from Old English.
- Địa phương ở New South Wales, Úcdanh từ riêngA locality in the Kyogle council area, Lismore council area and the Richmond Valley council area, north eastern New South Wales, Australia.
- Ngoại ô Perth, Tây Úcdanh từ riêngA suburb of Perth, Western Australia.
- Xe Bentley, ô tô Bentleydanh từA motor car manufactured by this company.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BentleyDạng gốc (base form)
- BentleysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drive a bentley | Lái xe Bentley | |
| Bentley Heathdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở quận Hertsmere, Hertfordshire, Anh (OS lưới ref TQ2499) |
| Great Bentleydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Tendring, Essex, Anh (OS lưới ref TM1121) |
| Lower Bentleydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Bentley Pauncefoot, quận Bromsgrove, Worcestershire, Anh (OS lưới ref SO9865) |
| Upper Bentleydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng nhỏ ở giáo xứ Bentley Pauncefoot, quận Bromsgrove, Worcestershire, Anh (OS lưới ref SO9966) |
| Bentley Pauncefootdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận Bromsgrove, Worcestershire, Anh |
| Little Bentley | Chưa có nghĩa |
14 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 14
Thị trấn ở Alberta
- Thị trấn ở Alberta, CanadaA town in Lacombe County, Alberta, Canada.
Họ từ (word family)
cùng gốc BentleyVí dụ
- 1960 .Chiếc xe mà cô ngả lưng ngồi là một chiếc Bentley từ thập niên 1960.
- . , .Layla có một chiếc Bentley. Chồng cô sở hữu một chiếc Ferrari.
- , .Ngoài một căn biệt thự, anh ấy còn sở hữu một chiếc Bentley.