Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bent car
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɛ
n
t
ˈ
k
ɑː
/
US
/ˈ
b
ɛ
n
t
ˈ
k
ɑ
ɹ/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Chiếc xe bị đánh cắp
danh từ
A stolen car.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bent car
Dạng gốc
(base form)
bent car
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc xe bị đánh cắp
1
Chiếc xe bị đánh cắp
1
Chiếc xe bị đánh cắp