Dịch

bent car

danh từ (noun)
UK/ˈbɛnt ˈkɑː/US/ˈbɛnt ˈkɑɹ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe bị đánh cắpdanh từA stolen car.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bent carDạng gốc (base form)
  2. bent carsSố nhiều (plural)

AI