Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
benedick
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người mới cưới vợ
danh từ
A recently married man, especially one who has long held out against marriage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
benedick
Dạng gốc
(base form)
benedick
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Benedict
AI
1
Người mới cưới vợ
1
Người mới cưới vợ
1
Người mới cưới vợ