Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
benchmarking
B2
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɛ
n
t
͡
ʃ
m
ɑ
ɹ
k
ɪ
ŋ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đo lường hiệu suất theo tiêu chuẩn
danh từ
A performance measurement according to a benchmark.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
benchmarking
Dạng gốc
(base form)
benchmarking
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
benchmarking
micro
benchmarking
Đo hiệu suất của một đoạn mã nhỏ thực thi trong micro giây hoặc nano giây
danh từ
AI
1
Đo lường hiệu suất theo tiêu chuẩn
1
Đo lường hiệu suất theo tiêu chuẩn
1
Đo lường hiệu suất theo tiêu chuẩn