Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ben oil
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɛ
n
ˈɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Loại dầu ép từ hạt Moringa oleifera
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An oil pressed from the seeds of Moringa oleifera.
AI
1
Loại dầu ép từ hạt Moringa oleifera
1
Loại dầu ép từ hạt Moringa oleifera
1
Loại dầu ép từ hạt Moringa oleifera