bemused
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đăm chiêu, bận tâm, trầm ngâmtính từdeeply thoughtful; preoccupied
- Bối rối, hoang mang, ngơ ngáctính từperplexed and bewildered
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bemusedDạng gốc (base form)
- more bemusedSo sánh hơn (comparative)
- most bemusedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Câu trả lời của anh ấy làm tất cả chúng tôi bối rối.
- , .Giờ đây các nhà thiên văn học vô cùng bối rối khi phát hiện những ngôi sao trẻ đang xoắn ốc hướng vào trung tâm của một cụm sao khổng lồ trong Đám mây Magellan Nhỏ, một thiên hà vệ tinh của Dải Ngân Hà.
- .Nhưng chẳng mấy chốc trí tuệ bối rối của họ đã tỉnh ngộ về bản chất của hành động sắp diễn ra trên vùng hoang mạc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bối rối
Họ từ (word family)
cùng gốc bemusedTừ liên quan (related word)