Dịch

beme

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại kèn thời trung cổ, thường được sử dụng trong săn bắn hoặc chiến tranhdanh từA mediaeval trumpet, usually used in hunting or warfare.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bemeDạng gốc (base form)
  2. bemesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Anh trung đạibeme
  2. từ tiếng Anh cổbēme
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*baumijā“wooden instrument or utensil”

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , .

AI