Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
belt conveyor
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɛ
l
t
k
ə
n
ˈ
v
eɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Hệ thống dùng để vận chuyển vật liệu trên băng tải
danh từ
A system used to convey material on a conveyor belt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
belt conveyor
Dạng gốc
(base form)
belt conveyor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hệ thống dùng để vận chuyển vật liệu trên băng tải
1
Hệ thống dùng để vận chuyển vật liệu trên băng tải
1
Hệ thống dùng để vận chuyển vật liệu trên băng tải