Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
belly dancer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɛ
l
i
ˈ
d
æ
n
s
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Vũ nữ múa bụng
danh từ
One who performs a belly dance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
belly dancer
Dạng gốc
(base form)
belly dancer
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
She's
a
belly
dancer
.
Rima
has
always
wanted
to
be
a
belly
dancer
.
Mary
is
a
belly
dancer
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Vũ nữ múa bụng
1
Vũ nữ múa bụng
1
Vũ nữ múa bụng