Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
belly bag
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɛ
l
i
ˈ
b
eɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Túi đeo hông; túi ăn mày
danh từ
fanny pack; bum bag
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
belly bag
Dạng gốc
(base form)
belly bag
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Túi đeo hông
1
Túi đeo hông
1
Túi đeo hông