Dịch

belligerence

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hiếu chiến, hung hăngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being belligerent; aggressive inclination to war or violence.
  2. Cảm giác hung hăng, thù địchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A feeling of aggression and hostility, characterized by an urge for confrontation and provocation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. belligerenceDạng gốc (base form)
  2. belligerencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • Pyongyang’s near-farcical — , .Nhìn sâu hơn vào lịch sử Triều Tiên cho thấy những gì các lãnh đạo Bình Nhưỡng muốn đạt được thông qua sự hung hăng đến mức phi lý của mình — nhắc nhở thế giới rằng Triều Tiên tồn tại, và tạo ấn tượng với nước ngoài rằng các lãnh đạo nước này là những kẻ phi lý và khó lường

AI