Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
belladonnized
tính từ
(adjective)
/ˌ
b
ɛ
l
ə
ˈ
d
ɒ
n
aɪ
z
d
/
Nghĩa chính
1
Được điều trị bằng hoặc có chứa belladonna
tính từ
Treated with or containing belladonna.
AI
1
Được điều trị bằng hoặc có chứa belladonna
1
Được điều trị bằng hoặc có chứa belladonna
1
Được điều trị bằng hoặc có chứa belladonna