Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bell sniff
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɛ
l
ˈ
s
n
ɪ
f
/
Nghĩa chính
1
Kẻ đáng khinh
danh từ
A contemptible person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bell sniff
Dạng gốc
(base form)
bell sniff
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kẻ đáng khinh
1
Kẻ đáng khinh
1
Kẻ đáng khinh