being-in-itself
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hiện hữu và hiện hữu đầy đủ và khép kín của các đối tượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The self-contained and fully realized being or existence of objects.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)