Dịch

being-in-itself

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hiện hữu và hiện hữu đầy đủ và khép kín của các đối tượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The self-contained and fully realized being or existence of objects.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI