Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
behind one's back
cụm từ
(phrase)
UK
/
b
ɪ
ˈ
h
aɪ
n
d
w
ʌ
n
z
ˈ
b
æ
k
/
US
/ˈ
b
iː
ˌ
h
aɪ
n
d
w
ʌ
n
z
ˈ
b
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Làm việc cật lực, làm việc đến sụm cả lưng
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
with one hand tied behind one's back
trạng từ
trạng từ
Một cách dễ dàng, không cần nỗ lực nhiều
AI
1
Làm việc cật lực
1
Làm việc cật lực
1
Làm việc cật lực