Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beguiler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hay lừa dối
danh từ
A person who beguiles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beguiler
Dạng gốc
(base form)
beguiler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
bigiler
Họ từ
(word family)
cùng gốc
beguiler
beguile
Dụ dỗ
động từ
beguile
ment
Hành động hoặc quá trình lừa dối; đặc điểm của sự lừa dối
danh từ
AI
1
Người hay lừa dối
1
Người hay lừa dối
1
Người hay lừa dối