Dịch

begpacker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Du khách ba lô kiếm tiền cho chuyến đi của mình bằng cách ăn xindanh từA backpacker who finances their travels by begging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. begpackerDạng gốc (base form)
  2. begpackersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI