Dịch

beginning of the end

danh từ (noun)
UK/bɪˈɡɪn.ɪŋ əv ði ˈɛnd/US/bɪˈɡɪnɪŋ əv ði ˈɛnd/

Nghĩa chính

  1. Thời điểm một điều gì đó bắt đầu kết thúc hoặc trở nên tồi tệ hơndanh từkhông đếm được (uncountable)The point when something starts to end or become worse.

Cụm từ (phrase)

the beginning of the endBắt đầu của sự kết thúc

Ví dụ

  • .
  • !
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI