Dịch

begin upon

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tấn công vật lý (ai đó hoặc một cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To physically attack (someone or something).
  2. Tấn công bằng lời nói (ai đó hoặc cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To verbally attack (someone or something).

Ví dụ

  • .
  • .
  • “ ?” Filby, .

AI