Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
befurred
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mặc lông thú
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wearing fur.
Nguồn gốc
(etymology)
befur
+
-ed
từ tiếng Anh trung đại
befurred
AI
1
Mặc lông thú
1
Mặc lông thú
1
Mặc lông thú