before someone's time
cụm giới từ (prepositional phrase)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Từ trước khi một người được sinh ra hoặc đủ lớn để nhận thức được thế giớicụm giới từFrom before one was born or old enough to be aware of the world.
- Ở một giai đoạn trong cuộc đời, sự phát triển, v.v., điều đó dường như còn quá sớmcụm giới từAt a stage in one's life, development, etc. that seems premature.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- —
- " ?"