Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beetleskin
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Bao cao su
danh từ
A condom.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beetleskin
Dạng gốc
(base form)
beetleskin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
beetle
+
skin
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
camisa
Bao cao su
preservativo
Bao cao su
forro
Bao cao su
AI
1
Bao cao su
1
Bao cao su
1
Bao cao su