Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beerage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ảnh hưởng của ngành sản xuất bia trong hệ thống chính trị Anh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The influence of the brewing industry within the British political system.
Nguồn gốc
(etymology)
beer
+
peerage
AI
1
Ảnh hưởng của ngành sản xuất bia trong hệ thống chính trị Anh
1
Ảnh hưởng của ngành sản xuất bia trong hệ thống chính trị Anh
1
Ảnh hưởng của ngành sản xuất bia trong hệ thống chính trị Anh