Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beeproof
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại ong
tính từ
Resistant to bees.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beeproof
Dạng gốc
(base form)
more beeproof
So sánh hơn
(comparative)
most beeproof
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
bee
+
-proof
AI
1
Chống lại ong
1
Chống lại ong
1
Chống lại ong