Dịch

beefsteak Nazi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cộng sản hoặc xã hội chủ nghĩa ở Đức Quốc xã đã gia nhập Đảng Quốc xãdanh từA communist or socialist in Nazi Germany who joined the Nazi Party.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beefsteak NaziDạng gốc (base form)
  2. beefsteak NazisSố nhiều (plural)

AI