Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beef rib
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
i
f
ˈɹ
ɪ
b
/
Nghĩa chính
1
Một phần của con bò để lấy thịt
danh từ
A section of a cow from which meat is butchered.
2
Miếng thịt từ phần đó
danh từ
A cut of meat from that section.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beef rib
Dạng gốc
(base form)
beef rib
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một phần của con bò để lấy thịt
2
Miếng thịt từ phần đó
1
Một phần của con bò để lấy thịt
2
Miếng thịt từ phần đó
1
Một phần của con bò để lấy thịt
2
Miếng thịt từ phần đó