Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bee wine
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
iː
ˈ
w
aɪ
n
/
US
/ˈ
b
i
ˈ
w
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Loại rượu tự làm được làm bằng cách lên men đường với men
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A home-made wine made by fermenting sugar with yeast.
AI
1
Loại rượu tự làm được làm bằng cách lên men đường với men
1
Loại rượu tự làm được làm bằng cách lên men đường với men
1
Loại rượu tự làm được làm bằng cách lên men đường với men