Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bee smoker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
i
ˈ
s
m
oʊ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thiết bị phun khói nhằm đánh lạc hướng ong
danh từ
A device that releases smoke intended to distract bees.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bee smoker
Dạng gốc
(base form)
bee smoker
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
smoker
smokepot
AI
1
Thiết bị phun khói nhằm đánh lạc hướng ong
1
Thiết bị phun khói nhằm đánh lạc hướng ong
1
Thiết bị phun khói nhằm đánh lạc hướng ong