Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bee glue
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
i
ˈ
ɡ
l
u
/
Nghĩa chính
1
Propolis.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ví dụ
Bees
pollinate
flowers
and
trees
,
and
collect
nectar
to
make
honey
,
bee
glue
and
bee
venom
.
AI
1
Propolis
1
Propolis
1
Propolis