Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
bee farm
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
iː
ˈ
f
ɑː
m
/
US
/ˈ
b
i
ˈ
f
ɑ
ɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Trang trại ong
danh từ
A farm of bees.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bee farm
Dạng gốc
(base form)
bee farm
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
bee farming
danh từ
danh từ
Nuôi ong
Ví dụ
Whoever
has
a
bee
farm
expects
to
be
stung
.
AI
1
Trang trại ong
1
Trang trại ong
1
Trang trại ong