Dịch

bee bite

danh từ (noun)
US/ˈbi ˈbaɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bee stingdanh từSynonym of bee sting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bee biteDạng gốc (base form)
  2. bee bitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI