Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bedriddenness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng hoặc chất lượng của việc nằm liệt giường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being bedridden.
Nguồn gốc
(etymology)
bedridden
+
-ness
AI
1
Tình trạng hoặc chất lượng của việc nằm liệt giường
1
Tình trạng hoặc chất lượng của việc nằm liệt giường
1
Tình trạng hoặc chất lượng của việc nằm liệt giường